Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)USDC sang GBP:Chuyển đổi Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) (USDC) sang Bảng Anh (GBP)

USDC/GBP: 1 USDC ≈ £0.138 GBP

Lần cập nhật mới nhất:

Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) Thị trường hôm nay

Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.138. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 22,315,709.18 USDC, tổng vốn hóa thị trường của Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) tính bằng GBP là £2,283,232.62. Trong 24h qua, giá của Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) tính bằng GBP đã tăng £0.00454, biểu thị mức tăng +3.40%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) tính bằng GBP là £0.2131, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.07922.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang GBP

£0.138+3.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang GBP là £0.138 GBP, với sự thay đổi +3.40% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USDC/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/GBP trong ngày qua.

Giao dịch Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)USDC/USDT
Giao ngay
$0.9998
+0.01%
logo Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)USDC/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.9991
+0.02%

The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $0.9998, with a 24-hour trading change of +0.01%, USDC/USDT Spot is $0.9998 and +0.01%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9991 and +0.02%.

Bảng chuyển đổi Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang Bảng Anh

Bảng chuyển đổi USDC sang GBP

logo Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)Số lượng
Chuyển thànhlogo GBP
1USDC
0.13GBP
2USDC
0.27GBP
3USDC
0.41GBP
4USDC
0.55GBP
5USDC
0.69GBP
6USDC
0.82GBP
7USDC
0.96GBP
8USDC
1.1GBP
9USDC
1.24GBP
10USDC
1.38GBP
1,000USDC
138.09GBP
5,000USDC
690.47GBP
10,000USDC
1,380.95GBP
50,000USDC
6,904.78GBP
100,000USDC
13,809.56GBP

Bảng chuyển đổi GBP sang USDC

logo GBPSố lượng
Chuyển thànhlogo Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony)
1GBP
7.24USDC
2GBP
14.48USDC
3GBP
21.72USDC
4GBP
28.96USDC
5GBP
36.2USDC
6GBP
43.44USDC
7GBP
50.68USDC
8GBP
57.93USDC
9GBP
65.17USDC
10GBP
72.41USDC
100GBP
724.13USDC
500GBP
3,620.67USDC
1,000GBP
7,241.35USDC
5,000GBP
36,206.79USDC
10,000GBP
72,413.59USDC

Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang GBP và GBP sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 USDC sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $0.19 USD, 1 USDC = €0.16 EUR, 1 USDC = ₹16.3 INR, 1 USDC = Rp3,050.82 IDR, 1 USDC = $0.25 CAD, 1 USDC = £0.14 GBP, 1 USDC = ฿5.98 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GBPGBP
logo GTGT
39.77
logo BTCBTC
0.0062
logo ETHETH
0.1551
logo USDTUSDT
674.68
logo XRPXRP
240.24
logo BNBBNB
0.786
logo SOLSOL
3.35
logo USDCUSDC
674.92
logo SMARTSMART
107,508.9
logo STETHSTETH
0.1552
logo DOGEDOGE
3,135.79
logo TRXTRX
1,993.83
logo ADAADA
823.99
logo LINKLINK
28.9
logo WBTCWBTC
0.006205
logo USDEUSDE
674.24

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) (USDC) sang Bảng Anh (GBP)

01

Nhập số lượng USDC của bạn

Nhập số lượng USDC của bạn

02

Chọn Bảng Anh

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony).

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang Bảng Anh (GBP) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang Bảng Anh?

4.Tôi có thể chuyển đổi Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Harmony Horizen Bridged USDC (Harmony) (USDC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide